TYLOGENT 200 – KHÁNG SINH TIÊM, HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ BỆNH HÔ HẤP & TIÊU HÓA
TYLOGENT 200 là dung dịch tiêm chứa Tylosin tartrate và Gentamycin sulfate,
giúp hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn trên gia súc, gia cầm.
Sản phẩm được sử dụng trong các trường hợp bệnh đường hô hấp như viêm phổi,
viêm phế quản, suyễn heo, CRD, CCRD, ORT; đồng thời hỗ trợ điều trị
các bệnh đường tiêu hóa, tiết niệu – sinh dục, viêm vú, viêm tử cung,
viêm khớp và một số tình trạng nhiễm khuẩn khác.
Công dụng nổi bật
🫁 Hỗ trợ điều trị bệnh hô hấp
Hỗ trợ điều trị viêm phổi, viêm phế quản, suyễn heo,
CRD, CCRD, ORT và các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp
do các tác nhân nhạy cảm với hoạt chất của sản phẩm.
🐷 Hỗ trợ điều trị bệnh trên heo
Hỗ trợ điều trị các trường hợp suyễn lợn, viêm phổi,
phó thương hàn, tụ huyết trùng, đóng dấu, viêm ruột xuất huyết,
viêm dạ dày và một số bệnh nhiễm khuẩn khác trên heo.
🦠 Tác động trên nhiễm khuẩn
Kết hợp Tylosin tartrate và Gentamycin sulfate,
hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp,
tiêu hóa và một số nhiễm khuẩn toàn thân.
💉 Dạng dung dịch tiêm
Sản phẩm được sử dụng bằng đường tiêm bắp,
giúp đưa hoạt chất trực tiếp vào cơ thể vật nuôi
theo đúng liều lượng và liệu trình hướng dẫn.
📋 Thành phần sản phẩm
| Thành phần | Hàm lượng trong 100 ml |
|---|---|
| Tylosin tartrate * | 15,0 g |
| Gentamycin sulfate * | 5,0 g |
| Dung môi / Tá dược | Vừa đủ 100 ml |
* Hoạt chất chính của sản phẩm.
TYLOGENT 200 là thuốc thú y dạng dung dịch tiêm chứa phối hợp
💊 Hoạt chất chính
trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, đặc biệt là các bệnh liên quan
đến đường hô hấp ở vật nuôi.
Gentamycin sulfate: thuộc nhóm aminoglycoside,
được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn
nhạy cảm với gentamicin.
Đối tượng sử dụng
💉 Cách sử dụng & Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
|---|---|
| Trâu, bò | 1 ml / 25 – 30 kg thể trọng |
| Heo, dê, cừu | 1 ml / 15 – 20 kg thể trọng |
| Chó, mèo | 1 ml / 7 – 10 kg thể trọng |
| Gia cầm | 1 ml / 5 – 7 kg thể trọng |
Cách dùng: Tiêm bắp.
Liệu trình: Tiêm 1 lần/ngày, sử dụng liên tục
trong 3 – 5 ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
🩺 Các trường hợp sử dụng
| Nhóm bệnh | Trường hợp hỗ trợ điều trị |
|---|---|
| Đường hô hấp | Viêm phổi, viêm phế quản, suyễn heo, CRD, CCRD, ORT |
| Nhiễm khuẩn trên heo | Phó thương hàn, tụ huyết trùng, đóng dấu, viêm ruột xuất huyết |
| Đường tiêu hóa | Viêm dạ dày, viêm ruột, tiêu chảy |
| Đường sinh dục | Viêm vú, viêm tử cung và một số nhiễm khuẩn đường sinh dục |
| Cơ xương khớp | Viêm khớp do nhiễm khuẩn |
| Nhiễm khuẩn toàn thân | Nhiễm trùng huyết và các trường hợp nhiễm khuẩn nhạy cảm với thuốc |
⚠️ Chống chỉ định & Thận trọng
của sản phẩm.
Không dùng cho ngựa.
Không sử dụng cho gia cầm đang khai thác trứng dùng cho người.
Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ đúng chỉ định, liều lượng
và thời gian điều trị. Không tự ý kéo dài liệu trình hoặc thay đổi liều.
⏱️ Thời gian ngừng thuốc
| Sản phẩm khai thác | Thời gian ngừng thuốc |
|---|---|
| Thịt | 7 ngày |
| Sữa | 3 ngày |
Tuân thủ đầy đủ thời gian ngừng thuốc trước khi khai thác
sản phẩm chăn nuôi để đảm bảo an toàn thực phẩm.
📦 Bảo quản
Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi không được chỉ định sử dụng.
ℹ️ Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | TYLOGENT 200 |
| Nhóm sản phẩm | Kháng sinh dạng dung dịch tiêm |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Hoạt chất chính | Tylosin tartrate + Gentamycin sulfate |
| Hàm lượng | Tylosin tartrate 15 g/100 ml; Gentamycin sulfate 5 g/100 ml |
| Đường dùng | Tiêm bắp |
| Đối tượng sử dụng | Trâu, bò, heo, dê, cừu, chó, mèo và gia cầm |
| Số đăng ký | GOV-107 |
| Thời gian điều trị | 1 lần/ngày, liên tục 3 – 5 ngày |
⚠ Lưu ý quan trọng
- Chỉ dùng trong thú y.
- Sử dụng đúng liều lượng, đường dùng và thời gian điều trị được hướng dẫn.
- Không sử dụng cho động vật mẫn cảm với Tylosin, Gentamycin hoặc các thành phần của sản phẩm.
- Không dùng cho ngựa.
- Không dùng cho gia cầm đang khai thác trứng dùng cho người.
- Không tự ý ngừng thuốc hoặc kéo dài liệu trình khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ thú y.
- Đối với vật nuôi bệnh nặng, bệnh kéo dài hoặc không đáp ứng điều trị, cần được bác sĩ thú y thăm khám và đánh giá phù hợp.
- Tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi khai thác thịt và sữa.
Câu hỏi thường gặp
TYLOGENT 200 là thuốc gì?
TYLOGENT 200 là thuốc thú y dạng dung dịch tiêm, chứa Tylosin tartrate
và Gentamycin sulfate, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn
ở nhiều đối tượng vật nuôi.
TYLOGENT 200 dùng để điều trị bệnh gì?
Sản phẩm được sử dụng trong các trường hợp viêm phổi, viêm phế quản,
suyễn heo, CRD, CCRD, ORT, sưng phù đầu, phó thương hàn,
tụ huyết trùng, đóng dấu, viêm ruột xuất huyết, viêm dạ dày,
viêm vú, viêm tử cung, viêm khớp và một số bệnh nhiễm khuẩn khác.
TYLOGENT 200 có dùng cho heo được không?
Có. TYLOGENT 200 được sử dụng cho heo với liều 1 ml cho mỗi
15 – 20 kg thể trọng, tiêm bắp, ngày 1 lần trong 3 – 5 ngày.
TYLOGENT 200 có dùng cho gà không?
Có thể sử dụng cho gia cầm theo hướng dẫn với liều
1 ml cho mỗi 5 – 7 kg thể trọng. Không sử dụng cho gia cầm
đang khai thác trứng dùng cho người.
TYLOGENT 200 tiêm như thế nào?
Sản phẩm được sử dụng bằng đường tiêm bắp, ngày 1 lần,
liên tục trong 3 – 5 ngày theo hướng dẫn.
TYLOGENT 200 chứa những hoạt chất nào?
Trong 100 ml sản phẩm chứa 15 g Tylosin tartrate và 5 g
Gentamycin sulfate, cùng dung môi hoặc tá dược vừa đủ 100 ml.
TYLOGENT 200 có dùng cho chó mèo không?
Có. Liều tham khảo là 1 ml cho mỗi 7 – 10 kg thể trọng,
tiêm bắp ngày 1 lần trong 3 – 5 ngày. Việc sử dụng cho chó mèo
nên được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ thú y.
TYLOGENT 200 có dùng cho động vật mang thai không?
Không nên tự ý sử dụng cho động vật mang thai. Việc sử dụng thuốc
trên động vật mang thai cần được bác sĩ thú y đánh giá dựa trên
tình trạng cụ thể của vật nuôi.
TYLOGENT 200 có thời gian ngừng thuốc bao lâu?
Theo thông tin sản phẩm, thời gian ngừng thuốc là 7 ngày đối với thịt
và 3 ngày đối với sữa.
TYLOGENT 200 bảo quản như thế nào?
Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp
và ở nhiệt độ không quá 30°C.
TYLOGENT 200 có số đăng ký không?
Có. Sản phẩm có số đăng ký GOV-107.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.