IRON COX ASUNVET
Sản phẩm kết hợp Sắt (III) Gleptoferron và Toltrazuril, giúp hỗ trợ phòng
và kiểm soát cầu trùng đồng thời bổ sung sắt, hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu
trên heo, bê và nghé. Giúp vật nuôi phát triển khỏe mạnh, hạn chế tiêu chảy,
nâng cao sức đề kháng và cải thiện tăng trưởng trong giai đoạn đầu đời.
“Thành phần: Trong 100 ml có:
Sắt (III) (gleptoferron): ..18,2 g
Toltrazuril:3,64 g
Dung môi vừa đủ:100 ml
Chỉ định:
– Phòng và điều trị cầu trùng bao gồm chi Isospora và Eimeria, ngăn chặn tất cả các giai đoạn phân bào của cầu trùng, kiểm soát triệu chứng tiêu chảy, tránh tổn thương đường ruột do cầu trùng gây ra.
– Điều trị và phòng ngừa thiếu má.u do thiếu sắt, do ký sinh trùng, cầu trùng, …trên gia súc, lợn.
Chống chỉ định: Động vật mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Liều lượng và Cách dùng:
Lắc kỹ trước khi sử dụng. Tiêm bắp, tiêm 1 lần theo chỉ định của bác sỹ.
Liều lượng:
Lợn: 1 ml/con
Bê, nghé: 2 – 4 ml/con
Thời gian ngừng t.h.u.ố.c:
Thịt và nội tạng: 53 ngày.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ không quá 30°C.
”
⭐ Công dụng nổi bật
- Hỗ trợ phòng và kiểm soát cầu trùng do Isospora và Eimeria gây ra.
- Giúp ngăn chặn các giai đoạn phát triển của cầu trùng trong đường ruột.
- Hỗ trợ giảm tiêu chảy và hạn chế tổn thương đường tiêu hóa.
- Bổ sung sắt, hỗ trợ phòng và điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
- Giúp cải thiện sức khỏe, tăng sức đề kháng và khả năng tăng trưởng.
- Tiện lợi với liệu trình tiêm một lần theo hướng dẫn sử dụng.
📋 Thành phần
| Thành phần | Hàm lượng (trong 100 ml) |
|---|---|
| Sắt (III) (Gleptoferron) | 18,2 g |
| Toltrazuril | 3,64 g |
| Dung môi vừa đủ | 100 ml |
🎯 Đối tượng khuyến nghị sử dụng
| Đối tượng | Trường hợp sử dụng |
|---|---|
| Heo con |
Hỗ trợ phòng cầu trùng, giảm tiêu chảy, bổ sung sắt và phòng thiếu máu trong giai đoạn đầu đời. |
| Bê, nghé |
Hỗ trợ kiểm soát cầu trùng, cải thiện sức khỏe đường ruột và bổ sung sắt giúp phát triển khỏe mạnh. |
🔍 Dấu hiệu nên sử dụng
- Tiêu chảy kéo dài hoặc tái phát ở vật nuôi non.
- Phân lỏng, mất nước, giảm ăn.
- Da nhợt nhạt, có dấu hiệu thiếu máu.
- Chậm lớn, còi cọc, tăng trọng kém.
- Nguy cơ nhiễm cầu trùng trong giai đoạn theo mẹ.
- Cần bổ sung sắt và hỗ trợ phát triển khỏe mạnh cho vật nuôi non.
🐖🐄 Đối tượng sử dụng
Bê
Nghé
💉 Cách dùng và liều lượng
| Đối tượng | Liều dùng |
|---|---|
| Lợn | 1 ml/con. |
| Bê, nghé | 2 – 4 ml/con. |
| Cách dùng | Lắc kỹ trước khi sử dụng. Tiêm bắp, tiêm một lần theo chỉ định của bác sỹ thú y. |
⏳ Thời gian ngừng sử dụng
| Sản phẩm khai thác | Thời gian ngừng thuốc |
|---|---|
| Thịt và nội tạng | 53 ngày |
⚠️ Chống chỉ định
📦 Bảo quản
Nhiệt độ không quá 30°C.
⭐ Ưu điểm của IRON COX ASUNVET
- Kết hợp đồng thời Toltrazuril và sắt Gleptoferron trong cùng một sản phẩm.
- Hỗ trợ phòng cầu trùng và thiếu máu chỉ với một lần tiêm.
- Giúp giảm tiêu chảy, hạn chế tổn thương đường ruột.
- Hỗ trợ tăng trưởng và nâng cao sức khỏe vật nuôi non.
- Tiết kiệm thời gian chăm sóc và quản lý đàn.














Reviews
There are no reviews yet.