ATROPIN ASUNVET
Dung dịch tiêm giải độc, chống co thắt, giảm tiết dịch,
hỗ trợ điều trị nôn mửa, tiêu chảy và tiền mê phẫu thuật.
ATROPIN 100ml
Thành phần: Trong 100 ml chứa:
Atropine sulfate: 100 mg
Dung môi vừa đủ: 100 ml
🎯 Chỉ định:
– Giải độc trong các trường hợp ngộ độc: Thức ăn, Pilocarpin, Arecolin, Morphin, Dipterex, bả chuột hay thuốc trừ sâu chứa gốc lân hữu cơ.
– Giảm đau, chống co thắt hệ cơ trơn (đau thát ruột, dạ dày, đường tiết niệu, tử cung và phế quản, đường mật,…), chống nôn mửa, tiêu chảy cấp gây mất nước;
– Kích thích hệ thần kinh trung ương, nhịp thở và nhịp tim, giảm bài tiết dịch phế quản, phế nang, giảm tăng tiết nước bọt.
– Tiến mê trong phẩu thuật, dùng nhỏ mắt giãn đồng tử để khám đáy mắt.
Chống chỉ định: Động vật mẫn cảm với thành phần của thuốc.
Cách dùng: Tiêm dưới da (S.C)
Trâu, bò:3-6 ml/100 kg thể trọng.
Ngựa:4-6 ml/100 kg thể trọng
Dê cừu 2-4 ml/25 kg thể trọng.
Lợn 2-4 ml/100 kg thể trọng.
Chó 0,15-0,6 ml/10 kg thể trọng.
Mèo 0,15-1 ml/10 kg thể trọng.
Trong trường hợp nhiễm độc phospho hữu cơ: Tiêm tĩnh mạch 0,2-1 ml/1 kg thể trọng
Thời gian ngừng thuốc: Không.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ảnh sảng trực tiếp. Nhiệt độ không quá 30°C.
CHỈ DÙNG TRONG THÚ Y
⭐ Công dụng nổi bật
🛡 Giải độc
Hỗ trợ điều trị ngộ độc phospho hữu cơ.
💢 Chống co thắt
Giảm co thắt đường tiêu hóa và tiết niệu.
🤢 Hạn chế nôn mửa
Hỗ trợ kiểm soát rối loạn tiêu hóa.
🏥 Tiền mê phẫu thuật
Giảm tiết dịch và hỗ trợ gây mê.
📋 Thành phần
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Atropine Sulfate | Theo công bố NSX |
| Tá dược | Vừa đủ |
🐄 Đối tượng sử dụng
Heo
Dê
Cừu
Ngựa
Chó
Mèo
💉 Liều dùng và cách dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
|---|---|
| Gia súc | Theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Thú cưng | Theo chỉ định bác sĩ thú y |
⏳ Thời gian ngưng thuốc
⚠️ Chống chỉ định
📦 Bảo quản












Reviews
There are no reviews yet.